Cách viết chữ 鹿 (lù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: deer · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 鹿
Thứ tự nét từng bước của chữ 鹿

Luyện viết chữ 鹿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鹿
Pinyinlù
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9E7F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鹿 →