Cách viết chữ 丘 (qiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Qiu, mound, hillock · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丘 |
|---|---|
| Pinyin | qiū |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4E18 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Qiu
- mound
- hillock
- grave
- classifier for fields
- variant of 丘[qiu1]
Từ chứa chữ 丘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丘陵 | qiū líng | hills |
| 沙丘 | shā qiū | sand dune; sandy hill |
| 商丘 | shāng qiū | Shangqiu prefecture level city in Henan |