Cách viết chữ 丙 (bǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: third of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1], third in order, letter "C" or Roman "III" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丙 |
|---|---|
| Pinyin | bǐng |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4E19 |
Nghĩa tiếng Anh
- third of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
- third in order
- letter "C" or Roman "III" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
- ancient Chinese compass point: 165°
- propyl