Cách viết chữ 乞 (qǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to beg · 3 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 乞 |
|---|---|
| Pinyin | qǐ |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4E5E |
Nghĩa tiếng Anh
- to beg
Từ chứa chữ 乞
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 乞求 | qǐ qiú | to beg |
| 乞讨 | qǐ tǎo | to beg; to go begging |