Cách viết chữ 仲 (zhòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Zhong, second month of a season, middle · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仲 |
|---|---|
| Pinyin | zhòng |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4EF2 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Zhong
- second month of a season
- middle
- intermediate
- second amongst brothers
Từ chứa chữ 仲
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 仲裁 | zhòng cái | arbitration |