Cách viết chữ 侈 (chǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: extravagant, wasteful, exaggerating · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 侈 |
|---|---|
| Pinyin | chǐ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4F88 |
Nghĩa tiếng Anh
- extravagant
- wasteful
- exaggerating
Từ chứa chữ 侈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 奢侈 | shē chǐ | luxurious; extravagant |