Cách viết chữ 侣 (lǚ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: companion · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 侣 |
|---|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lü3) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4FA3 |
Nghĩa tiếng Anh
- companion
Từ chứa chữ 侣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 伴侣 | bàn lǚ | companion; mate |
| 情侣 | qíng lǚ | sweethearts; lovers |