Cách viết chữ 倘 (tǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 倘佯[chang2 yang2], if, supposing · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 倘
Thứ tự nét từng bước của chữ 倘

Luyện viết chữ 倘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán倘
Pinyintǎng (cũng đọc: cháng)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5018

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 倘

TừPinyinNghĩa
倘若tǎng ruòprovided that; supposing that

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 倘 →