Cách viết chữ 倦 (juàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tired, old variant of 倦[juan4] · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 倦
Thứ tự nét từng bước của chữ 倦

Luyện viết chữ 倦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán倦
Pinyinjuàn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5026

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 倦

TừPinyinNghĩa
疲倦pí juànto tire; tired
厌倦yàn juànto be weary of; to be fed up with
倦怠juàn dàiworn out; exhausted
困倦kùn juàntired; weary
倦意juàn yì
不倦bú juàntireless; untiring

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 倦 →