Cách viết chữ 僧 (sēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2]) · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 僧 |
|---|---|
| Pinyin | sēng |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+50E7 |
Nghĩa tiếng Anh
- (bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2])