Cách viết chữ 兢 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to be fearful, apprehensive · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 兢
Thứ tự nét từng bước của chữ 兢

Luyện viết chữ 兢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán兢
Pinyinjīng
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5162

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 兢 →