Cách viết chữ 凤 (fèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Feng, phoenix · 4 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 凤 |
|---|---|
| Pinyin | fèng |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+51E4 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Feng
- phoenix
Nghĩa: surname Feng, phoenix · 4 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 凤 |
|---|---|
| Pinyin | fèng |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+51E4 |