Cách viết chữ 函 (hán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: envelope, case, letter · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 函
Thứ tự nét từng bước của chữ 函

Luyện viết chữ 函 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán函
Pinyinhán
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+51FD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 函

TừPinyinNghĩa
函授hán shòuto teach by correspondence
致函zhì hánto send a letter
函件hán jiànletters; correspondence
公函gōng hánofficial letter
来函lái hánincoming letter; letter from afar
复函fù hán
函电hán diàn
发函fā hán
回函huí hána reply (in writing)
便函biàn hánan informal letter sent by an organization
函购hán gòumail order
唁函yàn hána message of condolence

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 函 →