Cách viết chữ 剔 (tī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to scrape the meat from bones, to pick (teeth etc), to weed out · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 剔
Thứ tự nét từng bước của chữ 剔

Luyện viết chữ 剔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán剔
Pinyintī
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5254

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 剔

TừPinyinNghĩa
挑剔tiāo tīpicky; fussy
剔除tī chúto reject; to discard
剔出tī chū

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 剔 →