Cách viết chữ 剥 (bāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to peel, to skin, to shell · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 剥
Luyện viết chữ 剥 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 剥 |
|---|
| Pinyin | bāo (cũng đọc: bō) |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5265 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to peel
- to skin
- to shell
- to shuck
- to flay
Từ chứa chữ 剥
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 剥削 | bō xuē | to exploit; exploitation |
| 剥夺 | bāo duó | to deprive; to expropriate |
| 剥落 | bāo luò | to peel off |
| 剥离 | bāo lí | to peel; to strip |
| 剥皮 | bāo pí | to skin; to flay |
| 盘剥 | pán bāo | to exploit; to practice usury |
| 剥削者 | bō xuē zhě | exploiter (of labor) |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 剥 →