Cách viết chữ 匪 (fěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bandit, (literary) not · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 匪
Thứ tự nét từng bước của chữ 匪

Luyện viết chữ 匪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán匪
Pinyinfěi
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+532A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 匪

TừPinyinNghĩa
匪徒fěi túgangster; bandit

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 匪 →