Cách viết chữ 卓 (zhuó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zhuo, outstanding · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 卓
Thứ tự nét từng bước của chữ 卓

Luyện viết chữ 卓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán卓
Pinyinzhuó
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5353

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 卓

TừPinyinNghĩa
卓越zhuó yuèoutstanding; surpassing
卓著zhuó zhùoutstanding; eminent
卓绝zhuó juéunsurpassed; extreme
卓识zhuó shísuperior judgment; sagacity

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 卓 →