Cách viết chữ 叹 (tàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sigh, to exclaim, variant of 嘆|叹[tan4] · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 叹
Thứ tự nét từng bước của chữ 叹

Luyện viết chữ 叹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叹
Pinyintàn
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+53F9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 叹

TừPinyinNghĩa
叹息tàn xīto sigh; to gasp (in admiration)
感叹gǎn tànto sigh (with feeling); to lament
赞叹zàn tànto exclaim in admiration
叹气tàn qìto sigh; to heave a sigh
惊叹jīng tànto exclaim in admiration; a gasp of surprise
叹服tàn fú(to gasp) with admiration
哀叹āi tànto sigh; to lament

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叹 →