Cách viết chữ 吭 (kēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: throat, to utter · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 吭
Thứ tự nét từng bước của chữ 吭

Luyện viết chữ 吭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán吭
Pinyinkēng (cũng đọc: háng)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+542D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 吭

TừPinyinNghĩa
吭声kēng shēngto utter a word
吭气kēng qìto utter a sound

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 吭 →