Cách viết chữ 咙 (lóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: throat · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咙 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5499 |
Nghĩa tiếng Anh
- throat
Nghĩa: throat · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 咙 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5499 |