Cách viết chữ 咽 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: narrow pass, throat, pharynx · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 咽
Thứ tự nét từng bước của chữ 咽

Luyện viết chữ 咽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán咽
Pinyinyàn (cũng đọc: yān, yè)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+54BD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 咽

TừPinyinNghĩa
咽喉yān hóuthroat

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 咽 →