Cách viết chữ 唇 (chún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lip, variant of 唇[chun2] · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 唇
Thứ tự nét từng bước của chữ 唇

Luyện viết chữ 唇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán唇
Pinyinchún
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5507

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 唇

TừPinyinNghĩa
唇舌chún shéargument; words

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 唇 →