Cách viết chữ 唠 (lào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to chatter, to gossip, to chat (dialect) · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唠 |
|---|---|
| Pinyin | lào (cũng đọc: láo) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5520 |
Nghĩa tiếng Anh
- to chatter
- to gossip
- to chat (dialect)
Từ chứa chữ 唠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 唠叨 | láo dao | to prattle; to chatter away |