Cách viết chữ 喇 (lā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) sound of wind, rain etc, (phonetic) · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 喇 |
|---|---|
| Pinyin | lā (cũng đọc: lǎ) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5587 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) sound of wind, rain etc
- (phonetic)
Từ chứa chữ 喇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 喇嘛 | lǎ ma | lama, spiritual teacher in Tibetan Buddhism |
| 喇叭 | lǎ ba | horn (automobile etc); loudspeaker |