Cách viết chữ 嚏 (tì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sneeze · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 嚏
Thứ tự nét từng bước của chữ 嚏

Luyện viết chữ 嚏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嚏
Pinyintì
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+568F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嚏 →