Cách viết chữ 坎 (kǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pit, threshold, one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing water · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 坎
Luyện viết chữ 坎 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坎 |
|---|
| Pinyin | kǎn |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+574E |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- pit
- threshold
- one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing water
- ☵
- old variant of 坎[kan3]
- hole
Từ chứa chữ 坎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 坎坷 | kǎn kě | bumpy (of a road); rough (of life) |
| 心坎 | xīn kǎn | bottom of one's heart |
Chữ Hán khác
- 坑 kēng
- 坝 bà
- 坟 fén
- 坠 zhuì
- 坦 tǎn
- 坪 píng
- 坷 kē
- 垄 lǒng
- 垒 lěi
- 垦 kěn
- 垫 diàn
- 垮 kuǎ
Tự viết chữ 坎 →