Cách viết chữ 坦 (tǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flat, open-hearted, level · 8 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 坦
Luyện viết chữ 坦 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坦 |
|---|
| Pinyin | tǎn |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5766 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- flat
- open-hearted
- level
- smooth
Từ chứa chữ 坦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 坦克 | tǎn kè | tank (military vehicle) (loanword) |
| 平坦 | píng tǎn | level; even |
| 坦然 | tǎn rán | calm; undisturbed |
| 坦诚 | tǎn chéng | candid; frank |
| 坦率 | tǎn shuài | frank (discussion); blunt |
| 坦白 | tǎn bái | honest; forthcoming |
| 舒坦 | shū tǎn | comfortable; at ease |
| 坦荡 | tǎn dàng | magnanimous; broad and level |
| 坦途 | tǎn tú | highway; level road |
Chữ Hán khác
- 坪 píng
- 坷 kē
- 垄 lǒng
- 垒 lěi
- 垦 kěn
- 垫 diàn
- 垮 kuǎ
- 堕 duò
- 堡 bǎo
- 堤 dī
- 堪 kān
- 塌 tā
Tự viết chữ 坦 →