Cách viết chữ 垒 (lěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: rampart, base (in baseball), to build with stones, bricks etc · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 垒
Thứ tự nét từng bước của chữ 垒

Luyện viết chữ 垒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán垒
Pinyinlěi
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5792

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 垒

TừPinyinNghĩa
堡垒bǎo lěifort
壁垒bì lěirampart; barrier
营垒yíng lěiarmy camp
对垒duì lěito face off against one's adversary (military, sports etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 垒 →