Cách viết chữ 墟 (xū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ruins, (literary) village, variant of 圩[xu1] · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 墟 |
|---|---|
| Pinyin | xū |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+589F |
Nghĩa tiếng Anh
- ruins
- (literary) village
- variant of 圩[xu1]
- country fair
Từ chứa chữ 墟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 废墟 | fèi xū | ruins |