Cách viết chữ 妄 (wàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: absurd, fantastic, presumptuous · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 妄
Thứ tự nét từng bước của chữ 妄

Luyện viết chữ 妄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妄
Pinyinwàng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5984

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 妄

TừPinyinNghĩa
妄图wàng túto try in vain; futile attempt
妄想wàng xiǎngto attempt vainly; a vain attempt
狂妄kuáng wàngegotistical; arrogant
妄动wàng dòngto rush indiscriminately into action
妄加wàng jiā

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妄 →