Cách viết chữ 婪 (lán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: avaricious, old variant of 婪[lan2], cold · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 婪 |
|---|---|
| Pinyin | lán (cũng đọc: lín) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5A6A |
Nghĩa tiếng Anh
- avaricious
- old variant of 婪[lan2]
- cold
- frigid
Từ chứa chữ 婪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 贪婪 | tān lán | avaricious; greedy |