Cách viết chữ 婿 (xù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 婿[xu4], son-in-law, husband · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 婿 |
|---|---|
| Pinyin | xù |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5A7F |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 婿[xu4]
- son-in-law
- husband
Từ chứa chữ 婿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 女婿 | nǚ xu | daughter's husband; son-in-law |