Cách viết chữ 宇 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: room, universe · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 宇 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5B87 |
Nghĩa tiếng Anh
- room
- universe
Từ chứa chữ 宇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 宇宙 | yǔ zhòu | universe; cosmos |
| 庙宇 | miào yǔ | temple |
| 宇航 | yǔ háng | space flight |
| 寰宇 | huán yǔ | the whole earth; the universe |