Cách viết chữ 寡 (guǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: few, scant, widowed · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 寡
Thứ tự nét từng bước của chữ 寡

Luyện viết chữ 寡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán寡
Pinyinguǎ
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5BE1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 寡

TừPinyinNghĩa
孤寡gū guǎorphans and widows; to be lonely

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 寡 →