Cách viết chữ 屠 (tú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Tu, to slaughter (animals for food), to massacre · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 屠 |
|---|---|
| Pinyin | tú |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5C60 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Tu
- to slaughter (animals for food)
- to massacre
Từ chứa chữ 屠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 屠杀 | tú shā | to massacre; massacre |