Cách viết chữ 峙 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: peak, to store · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 峙 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5CD9 |
Nghĩa tiếng Anh
- peak
- to store
Từ chứa chữ 峙
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 对峙 | duì zhì | to stand opposite; to confront |