Cách viết chữ 崎 (qí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mountainous · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 崎 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5D0E |
Nghĩa tiếng Anh
- mountainous
Từ chứa chữ 崎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 崎岖 | qí qū | rugged; craggy |
Nghĩa: mountainous · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 崎 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5D0E |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 崎岖 | qí qū | rugged; craggy |