Cách viết chữ 巡 (xún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to patrol, to make one's rounds, classifier for rounds of drinks · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 巡
Thứ tự nét từng bước của chữ 巡

Luyện viết chữ 巡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán巡
Pinyinxún
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5DE1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 巡

TừPinyinNghĩa
巡逻xún luóto patrol (police, army or navy)
巡洋舰xún yáng jiàncruiser (warship); battle cruiser
巡视xún shìto patrol; to make a tour
巡回xún huíto go around; to roam
巡诊xún zhěn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 巡 →