Cách viết chữ 帜 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flag · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 帜 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5E1C |
Nghĩa tiếng Anh
- flag
Từ chứa chữ 帜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 旗帜 | qí zhì | ensign; flag |
Nghĩa: flag · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 帜 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5E1C |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 旗帜 | qí zhì | ensign; flag |