Cách viết chữ 庇 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to protect, cover, shelter · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 庇 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5E87 |
Nghĩa tiếng Anh
- to protect
- cover
- shelter
- hide or harbor
Từ chứa chữ 庇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 庇护 | bì hù | asylum; shelter |
| 包庇 | bāo bì | to shield; to harbor |