Cách viết chữ 弓 (gōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Gong, a bow (weapon), CL:張|张[zhang1] · 3 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 弓 |
|---|---|
| Pinyin | gōng |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5F13 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Gong
- a bow (weapon)
- CL:張|张[zhang1]
- to bend
- to arch (one's back etc)