Cách viết chữ 彰 (zhāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clear, conspicuous, manifest · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 彰 |
|---|---|
| Pinyin | zhāng |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5F70 |
Nghĩa tiếng Anh
- clear
- conspicuous
- manifest
Từ chứa chữ 彰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 表彰 | biǎo zhāng | to honor; to commend |
| 表彰会 | biǎo zhāng huì |