Cách viết chữ 徐 (xú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xu, slowly, gently · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 徐
Thứ tự nét từng bước của chữ 徐

Luyện viết chữ 徐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán徐
Pinyinxú
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5F90

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 徐

TừPinyinNghĩa
徐州xú zhōuXuzhou prefecture level city in Jiangsu

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 徐 →