Cách viết chữ 恍 (huǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 恍[huang3], disappointed, flurried · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 恍 |
|---|---|
| Pinyin | huǎng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+604D |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 恍[huang3]
- disappointed
- flurried
- indistinct
Từ chứa chữ 恍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 恍惚 | huǎng hū | absent-minded; distracted |