Cách viết chữ 恒 (héng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Heng, permanent, constant · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 恒
Thứ tự nét từng bước của chữ 恒

Luyện viết chữ 恒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán恒
Pinyinhéng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6052

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 恒

TừPinyinNghĩa
恒星héng xīng(fixed) star
永恒yǒng héngeternal; everlasting
恒心héng xīnperseverance
恒温héng wēnconstant temperature

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 恒 →