Cách viết chữ 恿 (yǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to urge, to incite, old variant of 恿[yong3] · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 恿 |
|---|---|
| Pinyin | yǒng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+607F |
Nghĩa tiếng Anh
- to urge
- to incite
- old variant of 恿[yong3]
Từ chứa chữ 恿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 怂恿 | sǒng yǒng | to instigate; to incite |