Cách viết chữ 惭 (cán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 慚|惭[can2], ashamed · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惭 |
|---|---|
| Pinyin | cán |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+60ED |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 慚|惭[can2]
- ashamed
Từ chứa chữ 惭
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 惭愧 | cán kuì | ashamed |