Cách viết chữ 愚 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to be stupid, to cheat or deceive, me or I (modest) · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 愚
Thứ tự nét từng bước của chữ 愚

Luyện viết chữ 愚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán愚
Pinyinyú
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+611A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 愚

TừPinyinNghĩa
愚蠢yú chǔnsilly; stupid
愚昧yú mèiignorant; uneducated
愚弄yú nòngto make a fool out of; to fool
愚笨yú bènstupid; clumsy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 愚 →