Cách viết chữ 憨 (hān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: silly, simple-minded, foolish · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 憨
Thứ tự nét từng bước của chữ 憨

Luyện viết chữ 憨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán憨
Pinyinhān
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+61A8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 憨

TừPinyinNghĩa
憨厚hān hòusimple and honest; straightforward

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 憨 →