Cách viết chữ 懈 (xiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lax, negligent · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 懈
Thứ tự nét từng bước của chữ 懈

Luyện viết chữ 懈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán懈
Pinyinxiè
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+61C8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 懈

TừPinyinNghĩa
不懈bú xièuntiring; unremitting
松懈sōng xièto relax; to relax efforts
懈怠xiè dàislack; lazy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 懈 →